CONCACAF Nations League

Klasemen

CONCACAF Nations League

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Dominican Republic
Dominican Republic DOM
1 1 0 0 3 2 +1 3
T T T T T
—
2
Trinidad and Tobago
Trinidad and Tobago TRI
0 0 0 0 0 0 0 0
H T H T B
—
3
Costa Rica
Costa Rica COS
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T H T
—
4
Haiti
Haiti HAI
0 0 0 0 0 0 0 0
T T T T T
—
5
Curacao
Curacao CUR
0 0 0 0 0 0 0 0
T T H T T
—
6
Nicaragua
Nicaragua NIC
1 0 0 1 2 3 -1 0
T B H T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Guyana
Guyana GUY
1 1 0 0 1 0 +1 3
T T T B B
—
2
Cayman Islands
Cayman Islands CAY
1 0 1 0 0 0 0 1
B B H T T
—
3
Dominica
Dominica DOM
1 0 1 0 0 0 0 1
H T B B B
—
4
Puerto Rico
Puerto Rico PUE
1 0 0 1 0 1 -1 0
B B T T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Montserrat
Montserrat MON
1 1 0 0 2 0 +2 3
T B B B T
—
2
British Virgin Islands
British Virgin Islands BRI
0 0 0 0 0 0 0 0
B B B B B
—
3
Turks and Caicos Islands
Turks and Caicos Islands TUR
1 0 0 1 0 2 -2 0
B B T B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Jamaica
Jamaica JAM
0 0 0 0 0 0 0 0
B H T T T
—
2
Guatemala
Guatemala GUA
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T T B
—
3
Honduras
Honduras HON
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T T B
—
4
Suriname
Suriname SUR
0 0 0 0 0 0 0 0
B T H T B
—
5
El Salvador
El Salvador EL
0 0 0 0 0 0 0 0
T T B T T
—
6
Martinique
Martinique MAR
0 0 0 0 0 0 0 0
H T B H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Barbados
Barbados BAR
0 0 0 0 0 0 0 0
B B T T T
—
2
Guadeloupe
Guadeloupe GUA
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T B T
—
3
Bermuda
Bermuda BER
0 0 0 0 0 0 0 0
B T T T T
—
4
Saint Lucia
Saint Lucia SAI
0 0 0 0 0 0 0 0
B B B T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Aruba
Aruba ARU
1 1 0 0 1 0 +1 3
T B B B B
—
2
Anguilla
Anguilla ANG
0 0 0 0 0 0 0 0
B B B T B
—
3
Antigua and Barbuda
Antigua and Barbuda ANT
1 0 0 1 0 1 -1 0
H T B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Cuba
Cuba CUB
0 0 0 0 0 0 0 0
B H T H T
—
2
Grenada
Grenada GRE
0 0 0 0 0 0 0 0
T B H T B
—
3
Saint Kitts and Nevis
Saint Kitts and Nevis SAI
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T T T
—
4
Bonaire
Bonaire BON
0 0 0 0 0 0 0 0
B B T B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
French Saint-Martin
French Saint-Martin FRE
1 1 0 0 8 0 +8 3
T T B T B
—
2
US Virgin Islands
US Virgin Islands US
0 0 0 0 0 0 0 0
B B H T B
—
3
Bahamas
Bahamas BAH
1 0 0 1 0 8 -8 0
B T B H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Belize
Belize BEL
0 0 0 0 0 0 0 0
T T T T T
—
2
Saint Vincent and the Grenadines
Saint Vincent and the Grenadines SAI
0 0 0 0 0 0 0 0
T T T B T
—
3
French Guiana
French Guiana FRE
0 0 0 0 0 0 0 0
B B B H T
—
4
Sint Maarten
Sint Maarten SIN
0 0 0 0 0 0 0 0
T B B T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua